Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11290

landslide

/'lændslaid/

danh từ

  • sự lở đất
  • (chính trị) sự thắng phiếu lớn (của một đảng phái trong kỳ bầu cử)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng lợi long trời lở đất
  • (định ngữ) long trời lở đất ((thường) chỉ dùng trong tuyển cử)
    • a landslide victory: thắng lợi long trời lở đất

nội động từ

  • lở (như đá... trên núi xuống)
  • thắng phiếu lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an overwhelming electoral victory\nn. a slide of a large mass of dirt and rock down a mountain or cliff

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...