Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landslide

/'lændslaid/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11290

“landsliding” là hiện tại phân từ của landslide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sạt lở đất, lở đất danh từ

“After days of rain, a landslide blocked the mountain highway.”Sau nhiều ngày mưa, một vụ sạt lở đất đã chặn tuyến quốc lộ trên núi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landslide

/'lændslaid/

danh từ

  • sự lở đất
  • (chính trị) sự thắng phiếu lớn (của một đảng phái trong kỳ bầu cử)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng lợi long trời lở đất
  • (định ngữ) long trời lở đất ((thường) chỉ dùng trong tuyển cử)
    • a landslide victory: thắng lợi long trời lở đất

nội động từ

  • lở (như đá... trên núi xuống)
  • thắng phiếu lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an overwhelming electoral victory n. a slide of a large mass of dirt and rock down a mountain or cliff

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...