landslide
“landslides” là số nhiều của landslide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“After days of rain, a landslide blocked the mountain highway.”Sau nhiều ngày mưa, một vụ sạt lở đất đã chặn tuyến quốc lộ trên núi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
landslide
/'lændslaid/
danh từ
- sự lở đất
- (chính trị) sự thắng phiếu lớn (của một đảng phái trong kỳ bầu cử)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng lợi long trời lở đất
- (định ngữ) long trời lở đất ((thường) chỉ dùng trong tuyển cử)
- a landslide victory: thắng lợi long trời lở đất
nội động từ
- lở (như đá... trên núi xuống)
- thắng phiếu lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an overwhelming electoral victory n. a slide of a large mass of dirt and rock down a mountain or cliff