Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

languid

/'læɳgwid/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #18678
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

languid

/'læɳgwid/

tính từ

  • uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking spirit or liveliness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...