Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lapidated” là quá khứ của lapidate — đang hiển thị từ gốc:

lapidate

/'læpideit/

ngoại động từ

  • ném đá, ném đá cho chết
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw stones at

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...