lapse
/læps/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9939
“lapsing” là hiện tại phân từ của lapse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hết hiệu lực; đình chỉ (hợp đồng bảo hiểm)
n., v.
“The policy will lapse if you miss payments.”Hợp đồng sẽ hết hiệu lực nếu bạn bỏ lỡ thanh toán.
Biến thể từ
lapses số nhiều
lapsed quá khứ
lapsed quá khứ phân từ
lapsing hiện tại phân từ
lapses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lapse
/læps/
danh từ
- sự lầm lẫn, sự sai sót
- a lapse of memory: sự nhâng trí; sự nhớ lắm
- a lapse of the tongue: sự lỡ lời, sự viết lẫn
- sự sa ngâ, sự suy đồi, sự truỵ lạc
- a lapse from virtue; moral lapse: sự sa ngã
- khoảng, quãng, lát, hồi
- a lapse of time: một khoảng thời gian
- (pháp lý) sự mất hiệu lực; sự mất quyền lợi
- (khí tượng) sự giảm độ nhiệt; sự giảm áp suất
- dòng chảy nhẹ (nước)
nội động từ
- sa vào, sa ngã
- to lapse into sin: sa vào vòng tội lỗi
- ((thường) : away) trôi đi, qua đi
- time lapses away: thời gian trôi đi
- (pháp lý) mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác
- rights may lapse if they are not made use of: quyền hạn có thể mất hiệu lực nếu không được sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a break or intermission in the occurrence of something v. end, at least for a long time v. drop to a lower level, as in one's morals or standards v. let slip