Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapse

/læps/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9939

“lapsing” là hiện tại phân từ của lapse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hết hiệu lực; đình chỉ (hợp đồng bảo hiểm) n., v.

“The policy will lapse if you miss payments.”Hợp đồng sẽ hết hiệu lực nếu bạn bỏ lỡ thanh toán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapse

/læps/

danh từ

  • sự lầm lẫn, sự sai sót
    • a lapse of memory: sự nhâng trí; sự nhớ lắm
    • a lapse of the tongue: sự lỡ lời, sự viết lẫn
  • sự sa ngâ, sự suy đồi, sự truỵ lạc
    • a lapse from virtue; moral lapse: sự sa ngã
  • khoảng, quãng, lát, hồi
    • a lapse of time: một khoảng thời gian
  • (pháp lý) sự mất hiệu lực; sự mất quyền lợi
  • (khí tượng) sự giảm độ nhiệt; sự giảm áp suất
  • dòng chảy nhẹ (nước)

nội động từ

  • sa vào, sa ngã
    • to lapse into sin: sa vào vòng tội lỗi
  • ((thường) : away) trôi đi, qua đi
    • time lapses away: thời gian trôi đi
  • (pháp lý) mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác
    • rights may lapse if they are not made use of: quyền hạn có thể mất hiệu lực nếu không được sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a break or intermission in the occurrence of something v. end, at least for a long time v. drop to a lower level, as in one's morals or standards v. let slip

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...