larger
/ˈlɑːr.dʒər/
Nghĩa thường dùng
lớn hơn
tính từ
“This box is larger.”Cái hộp này lớn hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- lớn hơn
ví dụ
This box is larger. — Cái hộp này lớn hơn.