Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lascivious

/lə'siviəs/ phổ biến #24550
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lascivious

/lə'siviəs/

tính từ

  • dâm dật, dâm đâng; khiêu dâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. driven by lust; preoccupied with or exhibiting lustful desires

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...