Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lash-up

/'læʃʌp/

“lash-ups” là số nhiều của lash-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lash-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lash-up

//

* danh từ
  • Cái thay thế tạm thời; cái dùng tam thời* tính từ
  • tạm thời thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. any improvised arrangement for temporary use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...