lash-up
/'læʃʌp/
“lash-ups” là số nhiều của lash-up — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lash-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lash-up
//
* danh từ- Cái thay thế tạm thời; cái dùng tam thời* tính từ
- tạm thời thay thế
Định nghĩa tiếng Anh
n. any improvised arrangement for temporary use