Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lasher

/'læʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lasher

/'læʃə/

danh từ

  • người đánh, người vụt, người quất (bằng roi)
  • kè, đập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a driver who urges the animals on with lashes of a whip

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...