Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24486

lasso

/'læsou/

danh từ

  • dây thòng lọng (dùng để bắt thú vật)

ngoại động từ

  • bắt bằng dây thòng lọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Belgian composer (1532-1594)\nn. a long noosed rope used to catch animals\nv. catch with a lasso

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...