late-night
tính từ
- diễn ra vào đêm khuya
- late-night snack: bữa ăn khuya
- late-night show: chương trình đêm khuya
- late-night noise: tiếng ồn đêm khuya
- thuộc về đêm khuya
Đồng nghĩa
latenighttimeafter-hours
Trái nghĩa
early-morningdaytime