Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

late-night

tính từ

  • diễn ra vào đêm khuya
    • late-night snack: bữa ăn khuya
    • late-night show: chương trình đêm khuya
    • late-night noise: tiếng ồn đêm khuya
  • thuộc về đêm khuya
Đồng nghĩa latenighttimeafter-hours
Trái nghĩa early-morningdaytime
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...