Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lat

/læt/ phổ biến #25143

“lats” là số nhiều của lat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ vĩ danh từ

“The lat of the city is 40 degrees.”Độ vĩ của thành phố là 40 độ.

Biến thể từ lats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lat

//

* (viết tắt)
  • vĩ tuyến, vĩ độ (latitude)
  • viết tắt
  • vĩ tuyến, vĩ độ (latitude)
Định nghĩa tiếng Anh

n a broad flat muscle on either side of the back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...