Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15066

lattice

//

  • (đại số) dàn; (thống kê) mạng
  • atomic(al) l. (đại số) dàn nguyên tử
  • coarse l. (đại số) dàn thô
  • complemented (đại số) dàn có bổ sung
  • complete multiplicative l. (đại số) dàn nhân đầy đủ
  • cubic l. (thống kê) mạng lập phương
  • disjunction l. (đại số) dàn tách
  • distributive l. (thống kê) mạng phân phối
  • gruoping l. (thống kê) mạng nhóm
  • integral l. (đại số) dàn nguyên
  • matroid l. M-dàn
  • metric l. (đại số) dàn mêtric
  • modular l. (đại số) dàn môđula
  • muliplication l. (đại số) dàn nhân
  • quasi-complemented l. (đại số) dàn được tựa bổ sung
  • relatively complemented (đại số) dàn được bổ sung tương đối
  • residuated l. (đại số) dàn có phép chia
  • semi-modular l. (đại số) dàn nửa môđula
  • skew l. (đại số) dàn lệch
  • soluble l. (đại số) dàn giải được
  • square l. (thống kê) mạng vuông
  • star l. dàn hình sao
  • three-deménional l. (thống kê) mạng ba chiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of points or particles or objects in a regular periodic pattern in 2 or 3 dimensions\nn. framework consisting of an ornamental design made of strips of wood or metal

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...