Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latvian

/'lætviәn/ phổ biến #24426

“latvians” là số nhiều của latvian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ latvians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latvian

//

* danh từ
  • adj
  • người Latvia
  • ngôn ngữ vùng Bantic của người Latvia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Latvia n. the official language of Latvia; belongs to the Baltic branch of Indo-European a. of or relating to or characteristic of Latvia or its people or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...