laudator
/lɔ:deitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laudator
/lɔ:deitə/
danh từ
- người tán dương, người khen
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who communicates high praise
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who communicates high praise
Đang tải...