Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lauder

/lɔ:deitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lauder

/lɔ:deitə/

danh từ

  • người tán dương, người khen
Định nghĩa tiếng Anh

n. Scottish ballad singer and music hall comedian (1870-1950)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...