Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

launcher

/'lɔ:ntʃə/ phổ biến #12690

“launchers” là số nhiều của launcher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ launchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

launcher

/'lɔ:ntʃə/

danh từ

  • người phóng, máy phóng (lựu đạn, tên lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. armament in the form of a device capable of launching a rocket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...