Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

launder

/'lɔ:ndə/ Collins ★ phổ biến #15531

“laundered” là quá khứ phân từ của launder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

launder

/'lɔ:ndə/

ngoại động từ

  • giặt là

nội động từ

  • có thể giặt là được
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert illegally obtained funds into legal ones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...