launder
/'lɔ:ndə/ Collins ★ phổ biến #15531
“laundering” là hiện tại phân từ của launder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
laundered quá khứ phân từ
laundering hiện tại phân từ
laundered quá khứ
launders số nhiều
launders ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
launder
/'lɔ:ndə/
ngoại động từ
- giặt là
nội động từ
- có thể giặt là được
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert illegally obtained funds into legal ones