laureate
/'lɔ:riit/ phổ biến #15182
“laureates” là số nhiều của laureate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
laureates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laureate
/'lɔ:riit/
tính từ
- được giải thưởng
danh từ
- người trúng giải thưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone honored for great achievements; figuratively someone crowned with a laurel wreath s. worthy of the greatest honor or distinction