lave
/leiv/ TOEFLGRE phổ biến #35196
“laving” là hiện tại phân từ của lave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lave
/leiv/
ngoại động từ, (thơ ca)
- tắm rửa
- chảy qua, trôi qua (dòng nước)
Định nghĩa tiếng Anh
v. wash or flow against