Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawsuit

/'lɔ:sju:t/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2660

“lawsuits” là số nhiều của lawsuit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiện cáo danh từ

“The company faced a lawsuit over the contract dispute.”Công ty đã phải đối mặt với một vụ kiện về tranh chấp hợp đồng.

Biến thể từ lawsuits số nhiều
Đồng nghĩa suitcaselitigationaction
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawsuit

/'lɔ:sju:t/

danh từ

  • việc kiện cáo, việc tố tụng
    • to enter (bring in) a lawsuit against somebody: đệ đơn kiện ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...