Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lay-by

/'leibai/

danh từ

  • góc (thụt vào để) đổ xe (ở đường phố...)
Biến thể từ lay-bys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n designated paved area beside a main road where cars can stop temporarily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...