lay-by
/'leibai/
“lay-bys” là số nhiều của lay-by — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điểm dừng ven đường (chỗ đỗ xe bên lề)
danh từ
“We pulled into a lay-by to check the map.”Chúng tôi tấp vào điểm dừng ven đường để xem bản đồ.
Biến thể từ
lay-bys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lay-by
/'leibai/
danh từ
- góc (thụt vào để) đổ xe (ở đường phố...)
Định nghĩa tiếng Anh
n designated paved area beside a main road where cars can stop temporarily