Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lay-out

/'leiaut/

“lay-outs” là số nhiều của lay-out — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lay-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lay-out

/'leiaut/

danh từ

  • cách bố trí, cách trình bày; sự sắp đặt
  • sơ đồ bố trí, sơ đồ trình bày, maket (một cuốn sách, một tờ báo, tranh quảng cáo...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ dụng c
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...