layman
/'leimən/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16061
“laymen” là số nhiều của layman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
laymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
layman
/'leimən/
danh từ
- thường dân; người thế tục
- người không chuyên môn (về y, luật...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is not a clergyman or a professional person