Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

layman

/'leimən/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16061

“laymen” là số nhiều của layman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ laymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

layman

/'leimən/

danh từ

  • thường dân; người thế tục
  • người không chuyên môn (về y, luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is not a clergyman or a professional person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...