Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lcd

/ˌɛl.siːˈdiː/ Collins ★ phổ biến #10106

“lcds” là số nhiều của lcd — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màn hình LCD danh từ

“I bought an LCD TV.”Tôi đã mua một chiếc TV LCD.

Biến thể từ lcds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lcd

//

* (viết tắt)
  • màn tinh thể lỏng (Liquid Crystal Display)
Định nghĩa tiếng Anh

n a digital display that uses liquid crystal cells that change reflectivity in an applied electric field; used for portable computer displays and watches etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...