Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

league

/li:g/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1951

“leagued” là quá khứ của league — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải đấu danh từ

“He plays in a soccer league.”Anh ấy chơi trong một giải đấu bóng đá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

league

/li:g/

danh từ

  • dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
    • land (statude) league: dặm
    • marine league: dặm biển, hải lý

danh từ

  • đồng minh, liên minh; hội liên đoàn
    • League of National: hội quốc liên
    • football league: liên đoàn bóng đá
    • to be in league with: liên minh với, liên kết với, câu kết với

động từ

  • liên hiệp lại, liên minh, câu kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an association of sports teams that organizes matches for its members n. an association of states or organizations or individuals for common action n. an obsolete unit of distance of variable length (usually 3 miles) v. unite to form a league

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...