Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lean-to

/'li:n'tu:/
Biến thể từ lean-tos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lean-to

/'li:n'tu:/

danh từ

  • nhà chái; mái che

tính từ

  • dựa vào tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. rough shelter whose roof has only one slope

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...