Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39741

leanness

//

* danh từ
  • tình trạng gầy còm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of having little body fat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...