Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leanness

/'li:nnis/ phổ biến #39741
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leanness

//

* danh từ
  • tình trạng gầy còm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of having little body fat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...