leasehold
/'li:should/ phổ biến #39098
“leaseholding” là hiện tại phân từ của leasehold — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leasehold
/'li:should/
tính từ
- thuê có hợp đồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. land or property held under a lease