Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leasehold

/'li:should/ phổ biến #39098

“leaseholds” là số nhiều của leasehold — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leasehold

/'li:should/

tính từ

  • thuê có hợp đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. land or property held under a lease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...