leave-taking
/'li:v,teikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leave-taking
/'li:v,teikiɳ/
danh từ
- buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of departing politely
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of departing politely
Đang tải...