Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leave-taking

/'li:v,teikiɳ/

danh từ

  • buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of departing politely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...