Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leave-taking

/'li:v,teikiɳ/

“leave-takings” là số nhiều của leave-taking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leave-taking

/'li:v,teikiɳ/

danh từ

  • buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of departing politely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...