Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“leavens” là ngôi 3 số ít của leaven — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #25138

leaven

/'levn/

danh từ

  • men
  • (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra
  • chất nhuộm vào; chất pha trộn vào

thành ngữ

  1. they are both of the same leaven
    • chúng cùng một giuộc

ngoại động từ

  • làm lên men
  • (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance used to produce fermentation in dough or a liquid\nn. an influence that works subtly to lighten or modify something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...