leaven
/'levn/ GRE phổ biến #25138
“leavens” là ngôi 3 số ít của leaven — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
leavened quá khứ
leavened quá khứ phân từ
leavening hiện tại phân từ
leavens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leaven
/'levn/
danh từ
- men
- (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra
- chất nhuộm vào; chất pha trộn vào
thành ngữ
- they are both of the same leaven
- chúng cùng một giuộc
ngoại động từ
- làm lên men
- (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a substance used to produce fermentation in dough or a liquid n. an influence that works subtly to lighten or modify something