ledger
/'ledʤə/ GRE phổ biến #12398
“ledgers” là số nhiều của ledger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sổ cái kế toán
danh từ
“All transactions are entered in the general ledger.”Tất cả giao dịch được ghi vào sổ cái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ledger
/'ledʤə/
danh từ
- (kế toán) sổ cái
- (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...)
- gióng ngang (của giàn giáo)
- cần câu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a record in which commercial accounts are recorded