Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legacy

/'legəsi/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3189

“legacies” là số nhiều của legacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di sản (để lại) danh từ

“His scientific legacy continues today.”Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.

Biến thể từ legacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legacy

/'legəsi/

danh từ

  • tài sản kế thừa, gia tài, di sản
    • to come into a legacy: được thừa hưởng một gia tài
    • to leave a legacy for: để lại một di sản cho (ai)
    • a legacy of hatred: mối thù truyền kiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n (law) a gift of personal property by will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...