Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legality

/li:'gæliti/ phổ biến #13905
Biến thể từ legalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legality

/li:'gæliti/

danh từ

  • sự hợp pháp; tính hợp pháp
  • phạm vi pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

n. lawfulness by virtue of conformity to a legal statute

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...