Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13905

legality

/li:'gæliti/

danh từ

  • sự hợp pháp; tính hợp pháp
  • phạm vi pháp luật
Biến thể từ legalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lawfulness by virtue of conformity to a legal statute

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...