Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legislation

/,ledʤis'leiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2017

“legislations” là số nhiều của legislation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

luật pháp danh từ

“New legislation addresses climate change.”Luật pháp mới giải quyết biến đổi khí hậu.

Biến thể từ legislations số nhiều
Đồng nghĩa lawregulation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legislation

/,ledʤis'leiʃn/

danh từ

  • sự làm luật, sự lập pháp
  • pháp luật, pháp chế
  • sự ban hành pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

n. law enacted by a legislative body n. the act of making or enacting laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...