Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legitimise

/li'dʤitimaiz/

“legitimised” là quá khứ phân từ của legitimise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho hợp pháp động từ

“The new laws aim to legitimise the use of renewable energy.”Các luật mới nhằm hợp pháp hóa việc sử dụng năng lượng tái tạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legitimise

/li'dʤitimaiz/

ngoại động từ

  • hợp pháp hoá
  • chính thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make legal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...