legitimise
/li'dʤitimaiz/
“legitimising” là hiện tại phân từ của legitimise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cho hợp pháp
động từ
“The new laws aim to legitimise the use of renewable energy.”Các luật mới nhằm hợp pháp hóa việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Biến thể từ
legitimises ngôi 3 số ít
legitimised quá khứ phân từ
legitimising hiện tại phân từ
legitimised quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legitimise
/li'dʤitimaiz/
ngoại động từ
- hợp pháp hoá
- chính thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v make legal