Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legitimize

/li'dʤitimaiz/ Collins ★ phổ biến #11516

“legitimized” là quá khứ phân từ của legitimize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp pháp hóa, công nhận tính hợp lệ động từ

“The audit legitimized the financial statements.”Cuộc kiểm toán đã xác nhận tính hợp lệ của báo cáo tài chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legitimize

/li'dʤitimaiz/

ngoại động từ

  • hợp pháp hoá
  • chính thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make legal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...