Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40036

leisured

/'leʤəd/

tính từ

  • có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ
    • leisured classes: những lớp người nhàn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from duties or responsibilities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...