Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leisured

/'leʤəd/ phổ biến #40036
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leisured

/'leʤəd/

tính từ

  • có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ
    • leisured classes: những lớp người nhàn hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from duties or responsibilities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...