lender
/'lendə/ IELTS phổ biến #6278
“lenders” là số nhiều của lender — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người cho vay
danh từ
“The lender approved the loan application quickly.”Người cho vay đã phê duyệt đơn xin vay nhanh chóng.
Biến thể từ
lenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lender
/'lendə/
danh từ
- người cho vay, người cho mượn
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lends money or gives credit in business matters