Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lender

/'lendə/ IELTS phổ biến #6278

“lenders” là số nhiều của lender — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người cho vay danh từ

“The lender approved the loan application quickly.”Người cho vay đã phê duyệt đơn xin vay nhanh chóng.

Biến thể từ lenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lender

/'lendə/

danh từ

  • người cho vay, người cho mượn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lends money or gives credit in business matters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...