lento
/'lentou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lento
/'lentou/
phó từ
- (âm nhạc) chậm
Định nghĩa tiếng Anh
s (of tempo) slow r in music
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of tempo) slow r in music
Đang tải...