lettered
/'letəd/
tính từ
- có học, hay chữ, thông thái
- có chữ in, có chữ viết vào...
- (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học
Biến thể từ
lettered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v win an athletic letter\nv set down or print with letters\nv mark letters on or mark with letters\ns highly educated; having extensive information or understanding