Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32821

lettered

/'letəd/

tính từ

  • có học, hay chữ, thông thái
  • có chữ in, có chữ viết vào...
  • (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học
Biến thể từ lettered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v win an athletic letter\nv set down or print with letters\nv mark letters on or mark with letters\ns highly educated; having extensive information or understanding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...