levee
/'levi/ GRE phổ biến #9918
“levees” là số nhiều của levee — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
levees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
levee
/'levi/
danh từ
- buổi chiêu đâi (của nhà vua hay một vị quan to trong triều, chỉ mời khách đàn ông)
- đám khách
- (sử học) buổi tiếp khách khi vừa ngủ dậy
danh từ
- con đê
ngoại động từ
- đắp đê cho
Định nghĩa tiếng Anh
n. a formal reception of visitors or guests (as at a royal court) n. a pier that provides a landing place on a river n. an embankment that is built in order to prevent a river from overflowing