liaise
“liaised” là quá khứ phân từ của liaise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I will liaise with the team to ensure everything is on track.”Tôi sẽ giữ liên lạc với đội để đảm bảo mọi thứ đang đi đúng hướng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liaise
/li'eiz/
nội động từ
- giữ liên lạc; bắt liên lạc
Định nghĩa tiếng Anh
v act between parties with a view to reconciling differences