Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liaise

/li'eiz/ Collins ★ phổ biến #39645

“liaising” là hiện tại phân từ của liaise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giữ liên lạc; bắt liên lạc động từ

“I will liaise with the team to ensure everything is on track.”Tôi sẽ giữ liên lạc với đội để đảm bảo mọi thứ đang đi đúng hướng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liaise

/li'eiz/

nội động từ

  • giữ liên lạc; bắt liên lạc
Định nghĩa tiếng Anh

v act between parties with a view to reconciling differences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...